bút cứ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bằng chứng viết tay, chứng cứ bằng văn bản: "bút cứ" chỉ một tài liệu, giấy tờ hoặc chữ viết được dùng làm bằng chứng xác thực cho một sự việc, giao dịch hay thỏa thuận nào đó. Từ này mang tính chất cổ điển, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hợp đồng này chính là bút cứ cho thỏa thuận giữa hai bên. (Hợp đồng này là bằng chứng viết tay xác nhận thỏa thuận giữa hai bên.)
- Trong vụ kiện, luật sư đã đưa ra bút cứ để chứng minh quyền sở hữu. (Trong vụ kiện, luật sư đã đưa ra chứng cứ bằng văn bản để chứng minh quyền sở hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bút cứ pháp lý": chứng cứ viết có giá trị pháp lý, thường được dùng trong các văn bản hành chính hoặc tư pháp.
- Bút cứ pháp lý là yếu tố quyết định trong phán quyết của tòa. (Chứng cứ viết có giá trị pháp lý là yếu tố quyết định trong phán quyết của tòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Chứng cứ (danh từ): bằng chứng, vật chứng nói chung (không nhất thiết là viết tay).
- Cảnh sát đã thu thập đủ chứng cứ để bắt giữ nghi phạm. (Cảnh sát đã thu thập đủ bằng chứng để bắt giữ nghi phạm.)
- Văn tự (danh từ): giấy tờ, tài liệu viết tay có giá trị pháp lý.
- Văn tự mua bán nhà đất cần được công chứng. (Giấy tờ mua bán nhà đất cần được công chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Bằng chứng viết: chứng cứ được ghi lại bằng chữ viết.
- Chứng thư: văn bản chính thức dùng làm bằng chứng.
Thành ngữ liên quan
- Bút cứ vàng đá: (cổ) chứng cứ viết tay có giá trị bền vững, không thể thay đổi.
- Lời hứa miệng không bằng bút cứ vàng đá. (Lời hứa bằng miệng không có giá trị bằng chứng cứ viết tay bền vững.)